francis henry compton crick

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- Francis Henry Compton Crick tên của một nhà hóa sinh học người Anh (1916–2004). Ông cùng với James Watson vào năm 1953 đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA, một phát hiện nền tảng cho sinh học phân tử hiện đại.

dụ sử dụng
  • Francis Henry Compton Crick một trong những nhà khoa học ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.
    (Francis Henry Compton Crick is one of the most influential scientists of the 20th century.)

  • Khám phá của Francis Henry Compton Crick về DNA đã cách mạng hóa ngành di truyền học.
    (Francis Henry Compton Crick’s discovery of DNA revolutionized the field of genetics.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Crick–Watson model": mô hình Crick–Watson, thuật ngữ chỉ cấu trúc xoắn kép của DNA do hai ông đề xuất.

    • The Crick–Watson model remains the standard description of DNA structure.
      (Mô hình Crick–Watson vẫn mô tả chuẩn về cấu trúc DNA.)
  • "Crick’s central dogma": giáo trung tâm của Crick, nguyên cho rằng thông tin di truyền chỉ truyền từ DNA sang RNA sau đó sang protein.

    • Crick’s central dogma is a key concept in molecular biology.
      (Giáo trung tâm của Crick một khái niệm then chốt trong sinh học phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Crick (viết tắt thông thường): thường dùng để chỉ Francis Crick trong ngữ cảnh khoa học.

    • Crick and Watson won the Nobel Prize in 1962.
      (Crick Watson đã đoạt giải Nobel năm 1962.)
  • Crickite (từ hiếm): người hâm mộ hoặc chuyên gia nghiên cứu về công trình của Crick.

    • He is a dedicated Crickite, always studying the history of DNA.
      (Anh ấy một người hâm mộ Crick, luôn nghiên cứu lịch sử của DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh học phân tử: nhà khoa học chuyên về sinh học phân tử.
  • Người phát hiện DNA: cách gọi chung cho những người liên quan đến khám phá cấu trúc DNA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be named after Crick": được đặt tên theo Crick.

    • The Crick Institute in London is named after Francis Crick.
      (Viện Crick ở London được đặt tên theo Francis Crick.)
  • "to credit Crick with": ghi công cho Crick về điều .

    • Scientists credit Crick with co-discovering the DNA double helix.
      (Các nhà khoa học ghi công Crick đã đồng khám phá ra xoắn kép DNA.)
Thành ngữ liên quan
  • "Crick’s legacy": di sản của Crick, chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong khoa học.
    • Crick’s legacy continues to inspire new generations of biologists.
      (Di sản của Crick tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà sinh học mới.)